GreenBox™ HT – Dung dịch tác nhân khử NOx gốc urea, thân thiện môi trường, hiệu suất cao cho hệ SNCR, thay thế dung dịch NH₄OH 25% truyền thống

Ứng dụng

GreenNOx™ HT được thiết kế cho các hệ thống xử lý NOx bằng công nghệ SNCR, bao gồm:

 1. Hệ SNCR nhà máy xi măng: calciner, tertiary air duct (TAD), kiln inlet hoặc vị trí phù hợp theo cấu hình nhà máy
 2. Nhà máy nhiệt điện và lò hơi công nghiệp

 3. Lò đốt chất thải, lò đốt sinh khối và các hệ đốt công nghiệp

 4. Các quá trình nhiệt công nghiệp cần kiểm soát phát thải NOx

Ưu điểm

 – An toàn và thuận tiện hơn dung dịch amoniac truyền thống

 – Không phải hóa chất áp lực trong điều kiện lưu trữ thông thường

 – Giảm nguy cơ rò rỉ khí độc và phát tán hơi amoniac trong khu vực vận hành

 – Không mùi amoniac trong quá trình lưu trữ và thao tác

 – Dễ lưu trữ, vận chuyển và cấp liệu hơn so với dung dịch NH3 truyền thống

 – Giảm nguy cơ ăn mòn liên quan đến hơi amoniac tự do khi vận hành đúng khuyến nghị

 – Tối ưu cho hệ SNCR công nghiệp

 – Phù hợp với điều kiện nhiệt độ lò dao động trong vận hành thực tế

 – Hỗ trợ kiểm soát NOx ổn định khi vùng phun, thời gian lưu và độ mịn phun được tối ưu

 – Có thể sử dụng trực tiếp hoặc pha loãng theo thiết kế đầu phun và chiến lược phân tán giọt

 – Hỗ trợ hạn chế đóng cặn, nghẹt đầu phun khi hệ thống được vận hành và bảo trì đúng cách

 – Tương thích với đa số hệ SNCR hiện hữu sau khi đánh giá vật liệu, cấu hình bơm và điều kiện phun

 – Khi được thiết kế và tối ưu phù hợp với điều kiện vận hành của hệ thống SNCR, GreenNOx™ HT có khả năng đạt hiệu quả khử NOx tương đương hoặc cao hơn dung dịch NHOH 25%       truyền thống đồng thời góp phần giảm nguy cơ phát tán hơi amoniac và nâng cao mức độ an toàn trong lưu trữ, vận hành.

Thông số kỹ thuật

– Trạng thái: Dung dịch đồng nhất, trong suốt đến hơi ánh màu đặc trưng, không có cặn cơ học nhìn thấy

– Nhóm hoạt tính: tác nhân khử Nox chuyên dụng cho hệ SNCR

– Hàm lượng hoạt chất Ure: 38 ± 1 wt%

– Tỷ trọng @20°C : 1,1 – 1,4 g/cm³

– pH@25°C: 8,5-10,5

– Mùi: không mùi

– Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện bảo quản khuyến nghị

Quy trình thi công

Định lượng GreenNOx™ HT theo tải lượng NOx, mục tiêu phát thải, nhiệt độ vùng phun và cấu hình hệ SNCR thực tế.

Giá trị khởi điểm tham khảo: NSR ≈ 1.5; sau đó điều chỉnh theo NOx đầu ra, NH3 dư, mức độ ổn định lò và phản hồi từ hệ quan trắc.

Có thể sử dụng trực tiếp hoặc pha loãng bằng nước RO/DI tùy theo thiết kế đầu phun và yêu cầu phân tán giọt.

Khởi động tuần hoàn trước khi phun; duy trì hệ thống phun sạch và xả rửa đầu phun khi dừng dài ngày.

Tránh để dung dịch lưu đọng lâu trong đường ống nhỏ; kiểm tra định kỳ đầu phun, lưu lượng phun và áp suất phun.

Không sử dụng TDS để suy luận thành phần chi tiết, tỷ lệ phối trộn

Quy cách và bảo quản

Lưu trữ trong bồn chứa sạch, kín, làm bằng HDPE, FRP/composite sợi thủy tinh phù hợp chứa hóa chất hoặc inox 304/316.

Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: 15 – 40°C; tránh ánh nắng trực tiếp và hạn chế lưu trữ kéo dài ở nhiệt độ cao.

Tránh nhiễm axit, chất oxy hóa mạnh hoặc tạp chất lạ.

Khuyến nghị tuần hoàn nhẹ khi lưu kho dài ngày hoặc trước khi cấp liệu nếu hệ thống có thời gian dừng dài.

Đóng kín nắp/bồn sau khi lấy mẫu hoặc nạp liệu để hạn chế nhiễm bẩn và bay hơi nước.

GreenBox™ HT – Dung dịch tác nhân khử NOx gốc urea, thân thiện môi trường, hiệu suất cao cho hệ SNCR, thay thế dung dịch NH₄OH 25% truyền thống

Thông số kĩ thuật

– Trạng thái: Dung dịch đồng nhất, trong suốt đến hơi ánh màu đặc trưng, không có cặn cơ học nhìn thấy

– Nhóm hoạt tính: tác nhân khử Nox chuyên dụng cho hệ SNCR

– Hàm lượng hoạt chất Ure: 38 ± 1 wt%

– Tỷ trọng @20°C : 1,1 – 1,4 g/cm³

– pH@25°C: 8,5-10,5

– Mùi: không mùi

– Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện bảo quản khuyến nghị

Liên hệ tư vấn

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ kĩ thuật của VITEC
Gửi tin nhắn
×